Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2815 coin có tổng vốn hóa thị trường là $477.43B và biến động giá trung bình là +13.65%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.03245---13.79%$404,762.45$012.47M
Giao dịch
$61.67+0.40%+4.34%$526,612.58$541,481.748539.57
Credefi
CredefiCREDI
$0.0005461-0.42%+0.26%$408,808.72$6,719.89748.57M
Bubble
BubbleBUBBLE
$0.{4}9874+3.38%+7.07%$403,052.24$52.684.08B
$0.{6}9529-2.04%-2.24%$400,552.71$4,632.18420.35B
$397.87-0.02%-6.88%$401,683.87$348,411.641009.60
$0.006102-0.15%-0.60%$391,743.31$101,536.4864.20M
Giao dịch
$0.0001309+10.79%+43.62%$393,427.47$03.01B
$164.94+0.24%+2.71%$387,589.82$34,211.122349.82
$0.{9}9223-5.17%-4.29%$387,996.85$29,664.17420.69T
Sensay
SensaySNSY
$0.{4}7451+0.83%-8.70%$387,898.94$77,233.035.21B
$38.71+0.61%-4.47%$402,490.43$145,70810396.82
$138.29-1.40%+0.38%$382,932.53$163,400.42769.08
$198.29+0.35%-10.31%$233,101.65$349,192.271175.54
$364.86+2.37%+3.58%$382,023.87$3.041047.04
$23.63--+9.12%$388,353.96$016432.54
$25.97---18.58%$384,003.53$014788.32
$18.26-1.75%-1.36%$376,918.88$651,990.220637.14
$0.8189-8.30%-14.29%$348,197.97$55.2425178.00
Giao dịch
$35.42-0.05%-14.95%$307,601.12$20,040.098683.26
Stella
StellaALPHA
$0.0004105+2.57%+6.06%$394,510.63$16,839.44961.00M
Giao dịch
$0.004295---27.03%$373,268.63$086.92M
Giao dịch
$382.02+0.10%-3.78%$375,398.97$198,130.53982.68
$0.0005960-1.27%-11.53%$359,834.03$16,826.15603.78M
$0.0001023+0.20%+1.44%$367,156.64$41,698.773.59B
BEFE
BEFEBEFE
$0.{5}3871+2.64%+23.14%$360,787.93$093.20B
EDENA
EDENAEDENA
$0.04800+1.69%-8.76%$362,300.81$330,926.37.55M
$27.92+0.00%-1.37%$357,515.75$104.4412804.86
$39.26-6.78%-12.09%$355,849.66$239,639.939064.83
$15.37-6.78%-1.63%$354,238.72$9,88723050.30
Zap
ZapZAP
$0.001481--+38.32%$349,808.98$0236.14M
$0.004240---0.52%$349,119.2$082.34M
$186.53+1.68%-8.10%$304,102.11$865.451630.31
$0.{9}5946-3.00%+1.02%$345,593.54$0581.20T
Giao dịch
COCORO
COCOROCOCORO
$0.{6}8092-2.16%-2.30%$340,415.19$25,606.22420.69B
$0.{5}6801+4.32%+57.14%$332,989.74$1,465.7548.96B
BABB
BABBBAX
$0.{5}4170-0.65%+2.02%$336,337.84$56,706.5280.65B
BasedAI
BasedAIBASEDAI
$0.009501-7.46%+37.50%$328,733.88$034.60M
$0.{11}7922-0.09%+0.13%$334,782.39$39,086.2542259.69T
$312.45--+7.16%$276,650.75$24.77885.44
STAKE
STAKESTAKE
$0.03899-9.15%+1.05%$329,835.81$1.098.46M
$0.04886+24.45%+43.32%$386,477.04$2.957.91M
Giao dịch
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}8010+0.40%+4.86%$328,558.01$41,297.024.10B
Giao dịch
$42.17+0.45%-0.76%$336,147.2$94,365.827972.10
OBT
OBTOBT
$0.0003274-1.63%+0.52%$327,391.12$01000.00M
$1,055.7+2.38%+3.69%$328,248.16$7.36310.93
$0.01595-4.11%-17.44%$334,968.94$194,108.4921.00M
$0.{4}4343+2.20%+2.67%$347,567.48$122.878.00B
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0005095+2.24%+4.76%$324,486.71$0636.89M