Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2803 coin có tổng vốn hóa thị trường là $476.17B và biến động giá trung bình là +13.27%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.02150-0.05%+8.10%$1.11M$53,173.7351.39M
$0.0003114-10.07%-10.36%$1.13M$129,031.923.61B
$0.5777-1.50%-2.47%$1.09M$4,212.511.89M
$195.44+1.56%+2.30%$1.09M$1.13M5560.45
$0.3992-0.06%+3.83%$1.08M$14.182.70M
$150.34-0.22%-9.80%$1.11M$337,840.687393.48
$1.75-2.68%-0.08%$841,614.47$0480679.62
$259.15-3.05%-1.88%$1.07M$1.41M4118.87
WELF
WELFWELF
$0.08958-4.91%+6.39%$1.13M$45,609.812.66M
Seraph
SeraphSERAPH
$0.003346+1.59%+1.67%$1.07M$78,017.93318.54M
$70.5--+0.75%$1.05M$014945.55
$236.16+0.24%+0.84%$1.01M$53,557.124291.99
$965.11-0.54%-9.23%$411,930.56$4,263.05426.82
$0.01403-13.33%-5.31%$973,722.42$9,967.0769.42M
Pandora
PandoraPANDORA
$103.06-1.58%-7.21%$1.03M$117.6410000.00
$0.0003523-5.07%-2.69%$1.02M$17.842.90B
$0.001178+3.75%-3.45%$1.03M$1,343.77877.22M
Giao dịch
$79.03+0.00%-1.02%$1.03M$101,097.6413093.70
Tap
TapXTP
$0.0008353-9.05%+3.39%$1.03M$68.761.23B
$10.2-0.26%-4.63%$1.05M$337,764.89103237.23
$0.0002389+3.54%+5.05%$715,490.83$102,248.742.99B
TOWER
TOWERTOWER
$0.0001679-0.44%-3.99%$1.02M$194,118.566.08B
$200.04-0.61%-15.06%$1.00M$347,9165022.12
$0.2025-0.02%+0.01%$1.01M$1,193.645.00M
Giao dịch
$108.78-0.39%+1.29%$1.00M$112,714.439237.03
$464.89+1.34%+2.26%$993,067.9$104,302.992136.13
$0.1270+25.27%+47.72%$1.05M$08.24M
------------
$0.001756-2.99%-8.94%$970,164.68$37,907.36552.49M
$290.96+0.37%+6.44%$973,248.61$1.99M3344.99
$0.07731-14.10%-3.26%$966,426.46$0.0312.50M
Giao dịch
$78.86+2.44%-0.07%$964,665.75$1.61M12232.32
Saito
SaitoSAITO
$0.0004884-0.34%-5.90%$966,678.75$3,391.171.98B
$0.{4}8675+2.82%+40.10%$915,776.38$185,151.710.56B
$0.007004-12.16%-23.85%$700,410.09$2,735.03100.00M
$0.{8}2249-2.05%-7.46%$946,253.49$24,701.67420.69T
$0.007440+12.18%+6.46%$951,409.02$688,978.32127.88M
Giao dịch
$816.26+1.81%+2.44%$945,742.65$2.71M1158.62
$336.34-0.23%-0.42%$940,986.54$355,514.32797.74
PAW
PAWPAW
$0.{9}9800-0.00%+0.01%$928,971.88$6.2947.96T
Giao dịch
$180.03+0.80%-0.66%$924,936.68$396,316.85137.74
SALT
SALTSALT
$0.007628-4.02%+10.18%$915,380.38$0120.00M
$0.0009953+0.69%+4.85%$939,734.52$312.63944.18M
$0.001230-2.66%+29.54%$916,001.51$17.56744.98M
$0.06448-4.15%-24.23%$937,623$795.2814.54M
Giao dịch
$0.008841-0.32%-1.44%$922,675.51$103,645.9104.36M
$0.01492-2.46%-3.00%$917,217.34$34,082.4661.47M
$0.4722-2.74%-2.60%$914,755.88$1,009.451.94M
$83.63--+0.11%$908,231.17$010860.48
$1,189.38+0.13%-5.51%$908,010.63$260,406.46763.43