Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2808 coin có tổng vốn hóa thị trường là $477.27B và biến động giá trung bình là +13.50%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.005629+3.38%-9.36%$465,717.82$082.73M
$0.0009458+28.06%-1.76%$733,663.45$1,170.26775.73M
$0.02136-4.29%-15.96%$480,489.75$711,954.0422.50M
$0.03178-9.86%-18.18%$448,256.96$5,252.9614.10M
$8.17-8.40%+0.62%$474,277.45$566,413.5858068.46
$276.69+0.90%+4.89%$430,445.62$2,7021555.67
$149.55-0.38%-0.82%$474,522.85$7,1243172.92
$387.5+1.88%+4.37%$471,083.54$541.741215.70
$273.28-4.01%-7.02%$356,101.94$7,989.721303.05
$0.0006722-1.35%+5.02%$463,044.74$80,271.94688.89M
Giao dịch
$0.005371+3.28%-0.14%$484,638.29$50,448.4790.24M
Giao dịch
$0.{9}7640-17.80%-9.59%$472,728.32$1,233.53618.73T
Giao dịch
$0.{7}2313+2.03%-27.89%$464,757.55$710,977.3220.09T
$0.01145-9.62%-4.26%$431,909.42$1,346.9637.72M
Giao dịch
$0.001787+12.67%+1.09%$537,233.57$219.6300.67M
Ternoa
TernoaCAPS
$0.0003604-1.62%-20.59%$463,832.59$21.29B
Giao dịch
$0.006667-6.07%-17.98%$440,330.99$1,322.0666.05M
$0.0006706---25.75%$457,027.78$0681.56M
$0.04529-0.14%-3.67%$455,271.4$60,960.1610.05M
$93.88-0.77%+8.62%$419,817.02$21.714471.97
$148.14-0.07%-0.03%$446,425.8$71,852.093013.60
$492.79+0.39%-3.56%$390,086.98$14,352.43791.60
$71.03+0.37%+4.88%$442,288.29$140,057.236227.00
$8.77+1.70%-5.10%$441,167.84$3,574.8350278.32
$45.74-5.43%-0.92%$438,068.7$169,850.589577.73
$0.004534-1.20%+2.62%$437,512.17$107.7596.50M
END
ENDEND
$0.003357-15.13%-16.71%$437,210.4$0130.22M
$0.001320+4.73%-31.63%$485,550.84$37,169.58367.85M
$0.6294+4.24%+19.68%$446,978.18$1,997.91710113.00
Giao dịch
$0.004150+5.86%+13.72%$437,273.68$798.36105.37M
Giao dịch
$33.81+0.80%+18.96%$487,223.41$26,301.0514410.44
$19.02-9.74%-5.47%$429,024.4$386,153.9722559.68
Nitro
NitroNITRO
$0.{5}1023-2.41%+4.35%$429,586.89$91,832.62420.00B
Patriot
PatriotPATRIOT
$0.{4}4281-3.31%-5.07%$428,095.78$010.00B
$0.0001225-2.56%-11.07%$419,885.15$2,363.793.43B
$0.001250-8.77%-6.39%$424,922.22$67,749.95340.00M
$0.001718-5.78%-29.59%$424,616.57$3,757.53247.22M
Baby Pepe
Baby PepeBABYPEPE
$0.{6}9838-7.45%-24.65%$413,884.65$0420.69B
Sipher
SipherSIPHER
$0.004629---1.65%$415,469.47$089.75M
$0.{4}6048+4.24%+92.52%$332,164.87$05.49B
NULS
NULSNULS
$0.003600+0.00%+0.03%$411,290.9$0114.25M
Giao dịch
Credefi
CredefiCREDI
$0.0005461-0.42%+0.26%$408,808.72$6,719.89748.57M
$0.0009778-2.60%-6.66%$407,407.83$26,926.52416.65M
$0.01887+54.48%+46.57%$609,175.59$34,556.9832.28M
$61.67+0.40%+4.34%$526,612.58$541,481.748539.57
$0.03245---13.79%$404,762.45$012.47M
Giao dịch
Bubble
BubbleBUBBLE
$0.{4}9552-0.24%+1.31%$388,458.09$243.544.07B
$0.{6}9529-2.04%-2.24%$400,552.71$4,632.18420.35B
$397.87-0.02%-6.88%$401,683.87$348,411.641009.60
$0.0001309+10.79%+43.62%$393,427.47$03.01B