Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 192 coin có tổng vốn hóa thị trường là $134.61B và biến động giá trung bình là +0.69%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.6995+2.51%+0.76%$12.89M$018.42M
$0.07874+2.20%+7.94%$12.08M$1.26M153.46M
------------
$127.67+9.12%+24.75%$9.92M$077709.72
------------
$79,931.09+1.40%+7.62%$9.03M$1.14M113.00
renBTC
renBTCRENBTC
$24,503.22+29.46%+36.67%$8.03M$0327.82
$0.007998+7.59%+33.70%$7.22M$6,564.69902.29M
$0.9984+0.12%-0.41%$6.14M$218,8636.15M
------------
$0.5168+3.83%-0.30%$5.95M$40,072.4311.51M
$0.3049-3.72%+6.02%$5.63M$171,581.3318.48M
------------
------------
$1+0.87%+1.49%$4.88M$4.84M4.86M
$119.72+10.62%+17.45%$4.76M$65,481.8339793.49
$0.03063-3.50%+22.00%$4.73M$644,044.91154.46M
$0.08704-10.35%-29.12%$4.58M$78,042.4352.61M
$1.67+3.60%+4.36%$4.43M$02.66M
$1+0.99%+0.20%$4.09M$04.08M
------------
$0.04821+2.89%+10.97%$4.00M$648.6782.95M
$135.55+7.24%+19.77%$3.54M$026148.60
$0.9985-0.38%+0.03%$3.48M$8.31M3.48M
------------
$0.9995-0.05%-0.02%$3.16M$368,588.223.16M
$77,507.8+0.45%+23.32%$2.95M$7.19M38.07
$0.002989+2.51%+3.20%$3.01M$27.051.01B
$1.06+0.07%+0.12%$2.96M$02.78M
$3.01+2.15%+3.02%$2.98M$40,711.7987299.10
$0.06456+6.69%+9.38%$2.93M$045.41M
Magma
MagmaGMON
$0.03067-0.05%+8.34%$2.95M$23.696.10M
$0.05734+2.97%+8.14%$2.72M$42,295.3247.49M
$2,537.03-0.55%+26.27%$2.60M$01023.33
$0.{5}9694+6.78%-1.59%$2.44M$2,334.81252.04B
$0.2144+3.53%+10.48%$2.43M$3,096.0811.35M
$0.02771+0.32%-3.09%$1.96M$105,309.0570.83M
$0.003033+6.71%+0.60%$1.23M$0406.81M
$229.3-0.39%+10.79%$1.38M$06031.47
$1.94+5.76%+9.93%$1.39M$13.28M715289.56
$2,501.12+0.09%+7.27%$1.32M$2,054.61529.73
$0.4120+3.73%+4.63%$1.08M$02.63M
$3.51+4.50%+17.97%$1.05M$137,678.92300000.00
$0.1270+25.27%+47.72%$1.05M$08.24M
$0.1045-4.80%+13.96%$915,058.71$08.76M
$0.04802+1.69%+8.07%$973,503.26$3,574.1320.27M
$0.4855+1.80%+5.63%$939,420.5$01.93M
$785.13+1.66%+9.29%$794,960.13$01012.53
$0.05194+4.38%-13.76%$805,423.14$3.915.51M
------------