Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 188 coin có tổng vốn hóa thị trường là $130.74B và biến động giá trung bình là +2.53%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2,354.46+3.98%+24.85%$22.57B$31.67M9.59M
Giao dịch
$2,921.27+4.01%+24.73%$11.04B$11.25M3.78M
USDS
USDSUSDS
$1.0000+0.01%+0.02%$9.74B$329.98M9.74B
Giao dịch
$2,615.82+4.87%+26.76%$8.81B$6.93M3.37M
$77,205.41+0.72%+22.61%$8.99B$415.43M116499.20
Giao dịch
WETH
WETHWETH
$2,424.9+2.15%+29.14%$8.18B$2.34B3.38M
------------
$2,390.95+5.18%+28.02%$5.10B$17,774.732.14M
$73,839.98+6.28%+16.36%$4.82B$111.77M65216.23
$2,630.84+4.28%+27.49%$4.80B$11.01M1.82M
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9999-0.04%+0.11%$4.06B$33.70M4.06B
$0.9995+0.02%+0.07%$2.94B$5.46M2.94B
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.18-0.08%+0.01%$1.59B$1.09M1.35B
$0.3388+1.69%+1.70%$1.40B$791,154.434.12B
$1.24+0.03%+0.09%$1.35B$4.34M1.08B
------------
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9995+0.03%+0.12%$1.19B$5.84M1.20B
$0.9995-0.06%-0.05%$1.11B$40.77M1.11B
$2,620.72+8.43%+29.44%$1.11B$31,551.36421865.62
$78.59+3.29%+36.16%$1.07B$2.48M13.57M
$117.02+6.45%+19.08%$914.98M$20.73M7.82M
------------
$77,161.22+7.01%+22.42%$909.29M$788,345.0611784.26
$2,735.6+3.91%+24.18%$882.34M$420,207.41322540.16
$2,610.49+3.64%+23.10%$748.40M$210,102.77286689.16
$77,083.8+6.90%+22.98%$652.23M$1,957.158461.30
$0.007360+7.50%+23.41%$629.24M$085.49B
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.14+0.26%+0.36%$578.36M$0507.61M
$2,635.05+5.45%+28.17%$569.44M$1.11M216102.52
tBTC
tBTCtBTC
$76,647.05+6.66%+22.13%$522.33M$18.04M6814.81
$0.9664+0.14%+0.08%$506.84M$0524.46M
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$77,359.21+7.62%+23.28%$502.05M$20,741.656489.90
slisBNBx
slisBNBxslisBNBx
$678.7+5.73%+12.34%$488.72M$635,150.99720090.25
$110.29+5.68%+21.87%$477.12M$1.28M4.33M
$1+0.12%+0.11%$485.58M$11,330.89484.95M
------------
$1,584.99+8.39%+23.85%$456.97M$0288312.28
$77.49+8.20%+38.40%$406.38M$220.06M5.24M
------------
$2,526.59+6.18%+26.87%$359.39M$0142244.52
$110.24+13.22%+28.19%$270.27M$13,273.132.45M
$76,607.18+7.20%+21.59%$294.79M$03848.04
$1-0.00%+0.03%$357.78M$1.71M357.76M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$1+0.03%+0.11%$238.58M$53.79M238.55M
$2,972.87+4.82%+26.35%$266.05M$089494.00
GTBTC
GTBTCGTBTC
$78,580.76+4.68%+24.25%$270.95M$177,006.083448.08
$0.2002-5.32%+2.87%$206.73M$01.03B
$2,714.79+3.79%+23.88%$241.38M$088912.19