Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 173 coin có tổng vốn hóa thị trường là $312.01B và biến động giá trung bình là -0.49%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1.01+0.00%+0.78%$26.93M$026.64M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
------------
$0.9988-0.01%+0.01%$18.30M$172,104.3518.32M
$1.11+0.01%+0.18%$16.89M$16,736.6115.26M
$1.06+1.89%-0.01%$16.14M$015.30M
XSGD
XSGDXSGD
$0.7895+0.30%+0.99%$12.70M$942,446.4316.09M
GYEN
GYENGYEN
$0.006157-10.80%+6.39%$12.92M$179.052.10B
$0.9996-0.03%+0.02%$12.54M$24.81M12.54M
USDB
USDBUSDB
$0.9982-0.44%+0.03%$11.92M$36,256.9311.94M
USDM
USDMUSDM
$1+0.39%+0.21%$9.73M$171,043.339.71M
USDH
USDHUSDH
$0.9923+0.02%-0.01%$8.69M$46,244.128.75M
$0.9968-0.07%+0.28%$7.95M$1.10M7.98M
$0.02623+0.01%+0.05%$7.20M$0274.54M
KGST
KGSTKGST
$0.01138-0.25%-0.12%$7.08M$1.08M622.18M
$1.0000+0.00%+0.04%$6.20M$06.20M
$1+0.01%+0.03%$5.92M$126,130.495.92M
$0.7350-4.08%-17.00%$8.73M$105.6611.88M
$1.24-0.04%+1.14%$5.05M$147,040.874.07M
$0.9913+0.13%+0.36%$4.82M$4.26M4.86M
$0.2241-47.84%-18.74%$4.78M$97.3321.35M
$0.9982-0.25%-0.01%$4.07M$04.08M
$0.3831+3.93%+12.59%$3.75M$269,305.39.80M
$1.14-3.87%+0.68%$3.83M$3.85M3.35M
$1+0.34%+0.46%$3.66M$17,652.73.65M
$1-0.21%+0.07%$3.49M$8.17M3.48M
Djed
DjedDJED
$1.01+0.37%+1.91%$3.31M$61,883.863.29M
$0.9997+0.07%-0.04%$3.16M$435,872.343.16M
$0.1653-0.82%+42.74%$2.83M$1.1317.14M
Giao dịch
$0.{4}1261----$2.19M$0173.86B
$0.05296+1.49%+1.46%$1.93M$036.39M
Giao dịch
Vai
VaiVAI
$0.9983-0.03%+0.07%$1.75M$379.221.76M
$1.17-0.08%-1.02%$1.70M$2,339.741.45M
Giao dịch
$1.17+0.55%+1.50%$1.25M$01.07M
QCAD
QCADQCAD
$0.7265--+0.86%$1.20M$147.861.65M
IDRX
IDRXIDRX
$0.{4}5653-0.17%-0.10%$1.05M$018.53B
$0.6736+1.92%+22.44%$1.86M$02.76M
$0.9954+0.02%-0.29%$662,936.24$882.95665973.60
KRWQ
KRWQKRWQ
------------
$1.01-0.13%+0.20%$282,387.26$1,907.29280943.22
$1.55+5.37%+44.77%$300,378.16$0193796.00
$0.9989-0.40%+0.02%$244,945.83$0245227.56
$0.0002537-21.04%-0.47%$113,137.99$1.53446.01M
$0.001596-2.90%-14.39%$87,098.49$054.58M
------------
$0.008380-3.01%-1.32%$0$00.00
$1.17+0.06%+1.22%$0$35,434.350.00
$0.06159-0.11%+0.65%$0$00.00
$0.1630-0.77%+1.53%$0$00.00
$0.9965+0.69%+0.43%$0$376.630.00