Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Quyền riêng tư theo vốn hóa thị trường

Quyền riêng tư bao gồm 169 coin có tổng vốn hóa thị trường là $67.69B và biến động giá trung bình là +1.16%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Quyn riêng tư trong các h thng blockchain và tin đin t liên quan đến kh năng gi kín thông tin ca nhng ngưi tham gia đi vi ngưi khác. Các giao dch đưc ghi li trên mt s cái phi tp trung và có th xem công khai. Tuy nhiên, các giao thc bo mt đưc trin khai nhm bo v danh tính ca ngưi dùng và thông tin giao dch ca h. Trong thế gii tin đin t, quyn riêng tư đưc đnh nghĩa là vic che giu thông tin ca ngưi gi, ngưi nhn và s tin trong mt giao dch. S minh bch ca giao dch trên blockchain và tin đin t mang li s an toàn và trách nhim, nhưng đng thi cũng có th gây ra lo ngi v bo mt thông tin cá nhân ca ngưi dùng và quyn riêng tư tài chính. Các công ngh bo v quyn riêng tư như bng chng không kiến thc (ZKP), giao dch bo mt và trn coin đưc áp dng đ cân bng gia nhu cu v tính minh bch và quyn riêng tư.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
ARPA
ARPAARPA
$0.009530+1.07%+11.49%$14.48M$7.83M1.52B
Giao dịch
$0.2365+1.39%+2.37%$13.97M$4.02M59.08M
Giao dịch
Firo
FiroFIRO
$0.6742+2.40%+7.85%$12.78M$280,830.0218.95M
$0.01074-0.18%+16.76%$12.59M$3.26M1.17B
Giao dịch
$0.9998+0.01%+0.08%$11.90M$142,967.8311.90M
$0.02045-23.32%-22.70%$11.21M$5.63M547.89M
Giao dịch
$0.05683+0.66%+7.06%$11.31M$518,730.24199.03M
$0.0007721----$9.83M$012.73B
$0.01184-0.95%+4.81%$9.27M$268,505.77782.48M
Telos
TelosTLOS
$0.02031-3.41%-32.15%$9.16M$410,916.46451.07M
Giao dịch
$0.08292-2.24%+65.44%$8.08M$187,256.4497.50M
Avail
AvailAVAIL
$0.001955-0.48%+6.07%$7.77M$570,154.43.98B
Giao dịch
$0.05852-2.54%-7.72%$7.07M$11,252.86120.86M
$0.005798+2.56%+2.14%$5.23M$41,804.04902.29M
$0.1200-1.37%+8.13%$5.00M$4.99M41.66M
$0.{4}2799+0.02%-6.58%$5.15M$0.14184.07B
$0.0007761-0.02%-5.72%$4.93M$579,591.256.35B
Giao dịch
$0.2081+27.67%+31.24%$3.51M$016.88M
$0.2026-3.49%+1.07%$3.93M$3,508.6719.38M
HOPR
HOPRHOPR
$0.01128+1.86%+2.99%$3.85M$80,263.44341.17M
$0.05097-0.36%+21.16%$3.79M$6,424.0774.42M
$0.{6}8598+2.05%+32.32%$3.71M$6,512.634.32T
Giao dịch
$0.004624+1.68%+15.05%$3.57M$20,178.5772.29M
Grin
GrinGRIN
$0.01382+3.79%+6.02%$3.31M$2,731.35239.14M
$0.4428--+2.72%$2.73M$06.18M
$2,537.03-0.55%+26.27%$2.60M$01023.33
$0.009964-2.85%+13.91%$2.66M$68,810.44266.78M
Giao dịch
$0.2287-17.00%+0.23%$2.12M$09.29M
$0.02251+1.49%+10.22%$2.18M$116,821.6896.97M
Tarot
TarotTAROT
$0.02943-0.30%+11.67%$1.99M$12,288.767.70M
$0.002057+2.15%+17.38%$1.87M$77,348.23910.30M
Giao dịch
$0.002007-0.70%+26.83%$1.74M$0868.56M
Giao dịch
$0.01604+17.52%+37.12%$1.77M$98,907.03110.37M
$0.003574+4.39%+20.86%$1.70M$6,599.1474.51M
$0.2071-1.10%-1.74%$1.64M$82,344.057.90M
Giao dịch
$0.{4}4378+6.91%+39.67%$1.54M$44,054.5635.13B
Nodle
NodleNODL
$0.0002558-1.05%-10.75%$1.51M$44,593.315.91B
$0.1395-0.05%+0.25%$1.46M$75,914.2810.50M
PIVX
PIVXPIVX
$0.01347+12.57%-6.07%$1.43M$411,661.25105.94M
$0.06680-25.83%+9.45%$1.04M$350.3515.63M
$0.006791-5.21%+24.33%$1.26M$0185.94M
$0.03957-1.74%+9.47%$1.13M$311,133.3528.60M
Beam
BeamBEAM
$0.007636+9.05%-4.94%$1.15M$9,982.02150.75M
Giao dịch
$0.2108-5.69%+32.58%$1.24M$11,268.475.86M
zKML
zKMLZKML
$0.009606-14.97%+18.76%$926,976.58$096.50M
Myria
MyriaMYRIA
$0.{4}1025-24.04%-4.54%$496,752.4$144.7748.44B
Giao dịch
$0.0007308+3.25%+5.87%$575,395.29$9,959.78787.40M
Giao dịch