Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2715 coin có tổng vốn hóa thị trường là $475.38B và biến động giá trung bình là +1.25%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.03904-1.52%+2.49%$41.74M$813,984.51.07B
Giao dịch
Amp
AmpAMP
$0.0004394-0.87%+7.36%$39.45M$4.79M89.78B
Giao dịch
$0.1198+2.19%+6.23%$42.33M$4.38M353.44M
Giao dịch
$2,680.78-1.86%-1.11%$41.33M$18.915415.56
REAL
REALASSET
$0.2582-0.18%-0.98%$45.46M$771,440.21176.04M
$920.96-4.94%-5.72%$40.64M$10.02M44131.41
$0.003613-4.15%-6.91%$40.30M$3.54M11.15B
Giao dịch
Ankr
AnkrANKR
$0.004035-0.48%+4.68%$40.35M$4.35M10.00B
Giao dịch
------------
$218.09-3.72%+1.25%$38.94M$39.49M178543.28
$0.04685+4.24%+9.93%$37.91M$5.30M809.07M
Giao dịch
Neiro
NeiroNEIRO
$0.{4}8899+0.15%-16.02%$37.44M$7.95M420.68B
$226.7+2.29%+4.04%$39.13M$6.76M172622.64
Giao dịch
COTI
COTICOTI
$0.01259+2.32%+16.84%$37.91M$14.22M3.01B
Giao dịch
$1.67-0.96%-2.75%$37.99M$8.15M22.79M
Giao dịch
$346.21+1.40%+0.16%$36.34M$25.33M104972.63
$0.3551-1.78%-0.91%$35.51M$678,457.15100.00M
$718.06-0.37%+0.45%$36.04M$1.79M50196.64
$0.2441+0.18%+1.91%$35.74M$373,625.75146.39M
$1.3+0.18%-11.34%$36.85M$345.7328.27M
Giao dịch
$6.87+0.68%-0.22%$36.13M$83,589.885.26M
------------
Irys
IrysIRYS
$0.01356-1.05%-3.99%$34.81M$2.49M2.57B
Giao dịch
$0.0005441-0.21%+5.86%$35.08M$7.11M64.47B
Giao dịch
$0.{6}1202-4.31%-3.66%$34.07M$703,974.84283.56T
$0.1038-0.07%-1.18%$34.16M$7.91M329.20M
$0.{7}3448-1.52%+0.56%$34.43M$2.32M998.58T
Giao dịch
UMA
UMAUMA
$0.3653-1.45%-0.63%$33.21M$3.68M90.90M
Giao dịch
$1.39-2.98%+3.97%$33.47M$6.89M24.01M
Giao dịch
$722.32+0.41%+1.04%$32.96M$3.41M45632.68
Giao dịch
$0.1690+0.94%+0.08%$32.96M$5.59M195.00M
Giao dịch
$0.3236-0.55%+0.94%$32.84M$1.63M101.48M
Giao dịch
$0.9997-0.09%-0.18%$32.31M$429,169.6332.32M
$2.09-2.96%-4.72%$33.16M$139,718.1815.86M
$0.01210+0.57%+8.59%$30.24M$1.63M2.50B
$0.01330+0.57%-13.45%$29.68M$7.52M2.23B
Giao dịch
$0.006580-4.61%+6.65%$31.67M$1.41M4.81B
Giao dịch
Band
BandBAND
$0.1713-2.07%-5.93%$31.06M$1.85M181.34M
Giao dịch
swETH
swETHSWETH
$2,826.04+0.47%+4.57%$32.34M$011442.50
Atoshi
AtoshiATOS
$0.03345-5.09%-9.55%$30.21M$24,687.63903.16M
$33.55-0.42%+17.91%$35.01M$1.13M1.04M
$0.02108-14.29%-2.82%$29.33M$6.56M1.39B
Giao dịch
$2,629.02-2.31%+2.66%$29.80M$011336.72