Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2809 coin có tổng vốn hóa thị trường là $478.51B và biến động giá trung bình là +9.61%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$847.09+0.54%-12.85%$74,911.85$354,234.7588.43
$0.{4}1976-5.92%+2.05%$64,889.91$21.933.28B
$74.21---10.20%$67,954.1$0915.66
$0.{4}5958+0.21%+25.53%$68,571.09$74,603.561.15B
$53.6--+6.56%$64,437.04$01202.23
$0.{4}9485-4.07%-11.33%$64,331.54$44.73678.22M
Giao dịch
$0.{4}5622-0.08%+11.71%$64,849.36$2.111.15B
Giao dịch
$0.0001297-2.01%-0.16%$63,657.14$0490.94M
Giao dịch
$1.25-0.01%-7.54%$64,048.18$051314.00
BONDEX
BONDEXBDXN
$0.0003867-0.58%-3.93%$61,872.32$36,883.46160.00M
Giao dịch
Micro GPT
Micro GPT$MICRO
$0.{4}8378-2.89%-1.36%$62,791.29$0749.49M
$35.72-0.85%+3.38%$62,996.34$01763.58
$213.25+0.04%+0.61%$62,844.1$380,098.3294.69
------------
$0.0001334-1.09%-4.07%$65,813.27$7.1493.20M
Giao dịch
henlo
henloHENLO
$0.{9}3091-1.88%-4.74%$61,664.04$0199.50T
$11.37+0.00%-14.03%$58,417.83$05135.67
Klaus
KlausKLAUS
$0.{4}5945-0.31%-3.86%$59,446.79$01000.00M
Tokoin
TokoinTOKO
$0.{4}3283--+5.28%$61,419.63$01.87B
$0.{10}8345-4.71%-5.75%$61,034.12$0731.38T
$0.0001700-0.14%-9.38%$67,398.64$0396.58M
$0.0003400-3.33%-14.40%$60,014.9$2,124.14176.50M
Giao dịch
$0.{5}5997----$59,966.78$010.00B
$0.0003412-1.28%+0.75%$58,638.19$0171.88M
$0.{4}1185-0.38%+3.61%$58,411.73$04.93B
$38.69+0.01%-21.10%$65,625.54$01696.22
$0.001571----$57,659.6$036.71M
Gold
GoldGOLD
$0.003554+1.47%+4.39%$58,412.41$016.43M
SIDUS
SIDUSSIDUS
$0.{5}4005-0.97%-12.97%$73,217.13$018.28B
$0.{4}7113-20.78%-25.77%$54,087.03$602.43760.42M
Giao dịch
Chainge
ChaingeXCHNG
$0.0001165---0.09%$55,247.68$0474.05M
Giao dịch
Opium
OpiumOPIUM
$0.01315-2.97%+29.57%$54,703.4$32.424.16M
$9.97-0.26%-4.12%$59,703.67$775,312.345987.05
$0.001671-0.69%-0.08%$54,701.29$032.74M
$8.85---5.23%$51,475.79$05814.22
$0.0005743-0.32%-1.30%$54,562.26$095.00M
$0.{4}2337-2.44%+15.17%$41,715.43$01.78B
$0.{4}1550+0.43%+1.63%$52,998.15$03.42B
Giao dịch
$470.59---9.32%$51,758.82$0109.99
$0.0001078---2.32%$52,537.85$0487.22M
$0.{4}1048----$52,393.36$05.00B
Sylo
SyloSYLO
$0.{5}5444--+7.03%$54,436.59$010.00B
Giao dịch
$0.0007215+3.31%+28.82%$52,190.09$4,667.6272.33M
$0.001108+3.97%+31.51%$52,084.88$047.00M
Rook
RookROOK
$0.08105-2.73%+29.71%$50,059.43$20.35617636.40
$0.{4}5368-0.96%-3.52%$50,400.66$216.5938.86M
$153.31---10.27%$51,172.8$0333.79
$0.{5}2482-2.03%+29.28%$49,646.61$2.520.00B
$0.0008792-0.77%-0.76%$49,961.2$056.83M