Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2803 coin có tổng vốn hóa thị trường là $477.92B và biến động giá trung bình là +9.70%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
ORA
ORAORA
$0.005730+18.27%+18.40%$210,100.29$036.67M
$0.003899-0.96%+6.44%$206,104.55$052.86M
$0.007501-6.83%-11.12%$214,924.16$69,625.1828.65M
$117.66---9.80%$211,753.16$01799.64
Gemach
GemachGMAC
$0.0004163--+2.65%$208,170.28$0500.00M
$0.2718-3.17%+19.94%$199,060.62$0732248.44
$0.002937-3.08%+29.57%$205,354.11$32.669.92M
$0.0004279+18.09%+8.16%$223,646.23$118,621.93522.67M
$0.{4}3960-0.76%+1.04%$206,481.42$64,250.235.21B
$484.76+0.00%-3.01%$206,282.59$2.51425.54
$643.62+0.20%-5.96%$215,851.18$98,113.81335.37
$0.0004419+1.33%+36.67%$185,917.21$3,121.49420.68M
$595.93-0.13%+2.42%$202,963.94$25,888.18340.58
EARNM
EARNMEARNM
$0.{4}6204-0.84%+2.67%$201,812.43$03.25B
$0.0002607-0.34%+1.71%$200,509.71$295.11769.07M
Giao dịch
Mars
MarsMARS
$0.{6}4690+1.08%-2.35%$197,296.26$24,304.93420.69B
Bware
BwareINFRA
$0.04772+0.01%-4.83%$197,120.52$8.164.13M
Giao dịch
------------
$0.003947-6.67%-10.00%$197,346.85$406.8150.00M
$28.41---1.14%$185,740.38$77.586537.80
$0.{5}2874+3.39%-3.13%$198,312.71$210,424.8669.00B
$0.{4}1946-11.13%-25.22%$194,616.35$010.00B
$0.0002444-1.65%-1.93%$193,226.42$665.46790.64M
$0.003046-6.80%-5.38%$188,292.48$156.6561.81M
Giao dịch
$0.04754-0.38%-1.67%$191,080.5$49.984.02M
$0.{7}1844-17.17%-13.54%$183,253.29$2,655.679.94T
Giao dịch
$0.009464+1.19%+23.41%$189,270.47$194.320.00M
$0.003366----$190,915.91$056.72M
$50.25-0.29%-14.40%$197,221.98$100,484.83924.64
LINKA
LINKALINKA
$0.0002719-2.46%+1.02%$188,750.2$453.07694.15M
$16.62-0.33%-2.85%$188,713.57$989,571.8911356.11
$16.61-2.81%-3.88%$189,193.94$663.9211390.36
$0.001776+3.46%-0.72%$190,054.59$10,340.66107.03M
$0.0006802-0.86%+3.11%$188,404.22$0276.98M
Taraxa
TaraxaTARA
$0.{4}3143-14.71%-13.20%$191,986.34$55,314.336.11B
$0.0005199-1.65%-4.47%$199,389.65$0383.52M
$0.0001857-79.37%+5.77%$185,690.5$0999.94M
Giao dịch
$68.34+0.24%-15.97%$208,572.51$104,922.643051.84
Speedy
SpeedySPEEDY
$0.0001813-3.09%-6.50%$181,313.36$01000.00M
$0.004483----$180,835.8$040.34M
------------
$0.0001651+0.02%-0.10%$180,353.2$15.041.09B
$51.67+1.70%-7.07%$187,417.57$98,652.043627.43
$0.{4}2937-0.93%-1.10%$177,647.63$06.05B
Giao dịch
$90.87+0.01%-5.66%$178,387.36$125.541963.00
Elmo
ElmoELMO
$0.0006735---4.20%$178,225.31$0264.61M
$0.{4}1308-13.79%-70.92%$159,508.96$130.8112.20B