Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Doggone Doggerel theo vốn hóa thị trường

Doggone Doggerel bao gồm 140 coin có tổng vốn hóa thị trường là $17.40B và biến động giá trung bình là -2.22%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Doggone Doggerel là mt b sưu tp các token tin đin t ly ch đ t nhng chú chó đã tr nên ph biến trong cng đng tin đin t. Nhng token này ly cm hng t các meme trên internet, đc bit là meme Shiba Inu “Doge” ni tiếng. Xu hưng này bt đu vi Dogecoin, đưc to ra vào năm 2013 như mt s châm biếm v mc đ ph biến ngày càng tăng ca Bitcoin. Tuy nhiên, bn cn lưu ý rng các token Doggone Doggerel có tính đu cơ cao và có th biến đng giá cc mnh. Do đó, các nhà đu tư tim năng nên thn trng và nghiên cu kng trưc khi đưa ra quyết đnh đu tư.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.08775-1.42%+24.77%$13.66B$1.04B155.64B
Giao dịch
$0.{5}5313-2.62%+20.59%$3.13B$131.86M589.24T
Giao dịch
Bonk
BonkBONK
$0.{5}3044-7.18%+31.59%$267.86M$68.26M87.99T
Giao dịch
FLOKI
FLOKIFLOKI
$0.{4}2639-2.42%+32.35%$251.37M$32.96M9.52T
Giao dịch
$0.2014-11.11%+47.51%$201.18M$92.45M998.84M
Giao dịch
$0.001243+4.22%+107.63%$124.29M$3.71M100.00B
Giao dịch
$0.{6}5371-2.68%+11.78%$100.70M$1.05M187.50T
Giao dịch
$0.{9}3672-2.97%+13.75%$65.79M$3.14M179186.02T
Giao dịch
Neiro
NeiroNEIRO
$0.{4}8895-3.28%+42.08%$37.42M$9.38M420.68B
$0.0004193-9.59%+31.43%$37.27M$8.30M88.89B
Giao dịch
$0.{7}3457-1.55%+27.46%$34.52M$2.15M998.58T
Giao dịch
Pipedog
PipedogPIPEDOG
$0.002010-10.58%-7.52%$24.82M$3.04M12.35B
CZ's Dog
CZ's DogBROCCOLI
------------
$0.{7}1845-1.39%+42.11%$13.85M$63,710.76750.87T
$0.01324-10.94%+43.67%$12.80M$2.69M966.75M
$0.05282+3.18%+30.05%$12.14M$722,254.74229.92M
Giao dịch
$0.{9}1153-1.60%+20.41%$10.74M$149,410.593136.10T
------------
$0.006215+0.22%-2.34%$6.22M$3.27M1000.00M
Giao dịch
doginme
doginmeDOGINME
$0.{4}8632-6.61%+31.06%$5.84M$282,706.5167.62B
$0.005075-3.02%+48.39%$5.02M$61,271.94989.40M
KiboShib
KiboShibKIBSHI
$0.{5}3098-12.81%+87.47%$3.10M$126,325.161000.00B
$0.{7}4718-0.84%+28.07%$2.58M$21,181.9754.77T
Giao dịch
$0.{8}4355-2.47%+15.96%$2.54M$0582.96T
Russell
RussellRUSSELL
$0.002916+14.40%+65.47%$2.83M$738,207.15970.98M
BORGY
BORGYBORGY
$0.{4}3243-4.89%+19.30%$2.52M$3,243.1177.58B
Myro
MyroMYRO
$0.002736-6.80%+46.71%$2.58M$390,342.56944.20M
Giao dịch
$0.{10}2160----$0$00.00
Giao dịch
Byte
ByteBYTE
$0.{5}1822+2.40%+25.11%$1.76M$30,621.85964.47B
$271.64----$0$00.00
Giao dịch
$0.{4}1674--+28.00%$1.62M$096.92B
Basenji
BasenjiBENJI
$0.001609-10.70%+26.41%$1.61M$5,716.211000.00M
$0.{8}6929-2.57%+21.05%$1.58M$3,974.86228.00T
$0.001751-1.94%+1.47%$1.40M$307,936.35800.18M
$0.001333-0.67%+1.25%$1.25M$36,932.99934.44M
$0.0003172+2.18%+29.11%$1.16M$12,773.863.66B
Giao dịch
Hachiko
Hachiko$HACHI
$0.{9}9893-3.70%+45.96%$965,402.22$33,297.05975.82T
------------
$0.{8}1048+4.02%+10.82%$937,296.59$222,726.03894.25T
Giao dịch
------------
$0.{8}1080-6.45%+0.41%$727,949.86$0674.08T
OSCAR
OSCAROSCAR
$0.0006659-4.22%-11.31%$595,175.47$2,910.18893.80M
$0.{8}1372-1.97%+12.94%$541,498.11$0394.62T
------------
Billy
BillyBILLY
$0.0004662-7.45%+15.67%$436,393.21$5,625.88936.14M
Giao dịch
MILLI
MILLIMILLI
$0.{5}1669-2.76%+19.47%$438,841.43$31,986.01263.00B
$0.{6}9664-5.12%+25.35%$406,227.84$2.8420.35B
$0.{8}4486-2.74%+29.51%$305,355.45$777.0268.07T
$0.009097-3.48%-3.45%$304,852.41$25,260.3333.51M