Top Hệ sinh thái BNB Chain theo vốn hóa thị trường
Hệ sinh thái BNB Chain bao gồm 2762 coin có tổng vốn hóa thị trường là $176.81B và biến động giá trung bình là +184.65%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
BNB Chain là một nền tảng blockchain tương tự như Ethereum, có khả năng lưu trữ các hợp đồng thông minh và các ứng dụng phi tập trung. Nó được Binance ra mắt vào tháng 9 năm 2020 với tên gọi Binance Smart Chain và sau đó được đổi tên thành BNB Chain vào tháng 2 năm 2022. Chuỗi BNB sử dụng mô hình Proof-of-Staked-Authority cho phép phí giao dịch thấp và thông lượng cao hơn. So với Ethereum thường tính phí hàng trăm đô la cho một vài giao dịch, BNB chỉ tính phí ít hơn vài đô la. BNB hỗ trợ định dạng token BEP-20, về cơ bản có cùng định dạng với ERC-20 nhưng trên một chuỗi khác và phí giao dịch được thanh toán bằng token trao đổi gốc của Binance, BNB.
Xem thêm
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Beta FinanceBETA | $0.005523 | +1.26% | -1.68% | $5.52M | $0 | 1000.00M | Giao dịch | ||
![]() EverscaleEVER | $0.002781 | +1.83% | -4.82% | $5.52M | $15,725.82 | 1.99B | |||
![]() Wrapped FRAXWFRAX | $0.3049 | -3.72% | +6.02% | $5.63M | $171,581.33 | 18.48M | |||
| $0.003505 | +3.64% | +0.15% | $5.49M | $1,012.14 | 1.57B | ||||
![]() RallyRALLY | $0.0005562 | +0.75% | -21.07% | $4.94M | $246,093.91 | 8.88B | |||
| -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
| $223.63 | +2.12% | -19.00% | $5.64M | $1.94M | 25237.96 | ||||
![]() GamerCoinGHX | $0.007484 | +5.02% | +11.14% | $4.86M | $398,039.64 | 649.97M | Giao dịch | ||
![]() Lava NetworkLAVA | $0.02045 | +2.06% | +7.90% | $5.41M | $811,465.52 | 264.51M | |||
![]() S.S. Lazio Fan TokenLAZIO | $0.3959 | +0.36% | +3.40% | $5.22M | $736,757.4 | 13.18M | Giao dịch | ||
| $152.47 | +0.21% | +2.72% | $5.25M | $1.15M | 34419.71 | ||||
![]() Rain CoinRAIN | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |||
| $1,261.04 | -0.15% | +6.70% | $5.48M | $1.84M | 4347.31 | ||||
![]() SquidGrowSQGROW | $0.005082 | -5.66% | -18.94% | $5.08M | $0 | 1000.00M | |||
![]() DAO MakerDAO | $0.02384 | +0.98% | +10.73% | $5.10M | $489,019.56 | 213.75M | Giao dịch | ||
![]() BFG TokenBFG | $0.004476 | -0.31% | -2.81% | $5.03M | $363.03 | 1.12B | |||
| $121.34 | +2.70% | -17.38% | $4.89M | $933,547.7 | 40277.84 | ||||
![]() NetXNETX | $0.1939 | -3.77% | -2.95% | $5.06M | $138,885.49 | 26.11M | |||
![]() RHEA FinanceRHEA | $0.01263 | +1.51% | -5.10% | $4.96M | $278,352.37 | 392.57M | Giao dịch | ||
| -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
![]() LUCALUCA | $0.3061 | +3.95% | -13.78% | $4.88M | $87,999.28 | 15.95M | |||
![]() ObyteGBYTE | $5.09 | -0.20% | -2.66% | $4.79M | $7,235.75 | 941246.44 | |||
![]() FAR LabsFAR | $0.001009 | -1.42% | -6.26% | $4.88M | $50,938.32 | 4.83B | |||
![]() GaleonGALEON | $0.005824 | +3.30% | -1.74% | $4.80M | $0 | 824.78M | |||
![]() AlitasALT | $0.006162 | -4.69% | -4.69% | $4.68M | $62.33 | 760.00M | |||
![]() SmarDexSDEX | $0.0004793 | +0.47% | +0.07% | $4.70M | $284,968.38 | 9.81B | Giao dịch | ||
| $112.93 | +3.97% | -26.65% | $5.08M | $2.03M | 44987.32 | ||||
![]() AergoAERGO | $0.009457 | -2.82% | -29.03% | $4.63M | $40,714.84 | 490.00M | Giao dịch | ||
![]() BluzelleBLZ | $0.009585 | +2.37% | +23.64% | $4.63M | $265,562.69 | 483.16M | Giao dịch | ||
![]() SIX TokenSIX | $0.005262 | -3.43% | +16.58% | $4.48M | $1.15M | 850.97M | Giao dịch | ||
![]() Jager HunterJAGER | $0.{9}3379 | -0.69% | -3.92% | $4.45M | $17,226.79 | 13170.23T | |||
| $371.62 | +0.86% | +1.13% | $4.52M | $88,158.74 | 12170.09 | ||||
| $371.65 | +0.20% | +0.47% | $4.50M | $2.21M | 12096.70 | ||||
| $0.05479 | +1.25% | +10.53% | $4.50M | $0 | 82.07M | ||||
| $868.27 | +1.36% | -6.36% | $3.45M | $2.18M | 3971.88 | ||||
| $24.38 | +1.62% | +9.30% | $4.41M | $775,997.72 | 180668.64 | ||||
| $15.13 | +1.22% | -10.90% | $3.04M | $4.12M | 201143.27 | ||||
| $0.02434 | -22.00% | -27.63% | $3.41M | $512,850.57 | 140.00M | Giao dịch | |||
![]() RoamROAM | $0.01225 | -0.48% | -9.88% | $4.43M | $1.18M | 361.28M | Giao dịch | ||
![]() AspectaASP | $0.01060 | +1.75% | -14.68% | $4.28M | $443,308.79 | 404.02M | |||
![]() SperaxSPA | $0.002181 | +1.37% | +2.61% | $4.47M | $174,486.31 | 2.05B | |||
![]() TrustSwapSWAP | $0.04287 | -2.17% | +11.79% | $4.29M | $45,432.93 | 100.00M | |||
| $0.001571 | +3.91% | +7.98% | $4.36M | $9.77 | 2.78B | ||||
![]() Harvest FinanceFARM | $6.28 | -2.52% | -24.13% | $4.22M | $164,540.16 | 672183.44 | |||
| $575.04 | -0.07% | -6.65% | $4.23M | $1.08M | 7351.52 | ||||
![]() MitosisMITO | $0.02388 | -4.32% | -13.04% | $4.33M | $2.10M | 181.27M | |||
![]() Venus LTCvLTC | $0.9982 | +0.29% | -5.13% | $4.14M | $0 | 4.14M | |||
![]() Forest ProtocolFOREST | $0.03776 | +9.79% | +56.05% | $4.67M | $240,032.82 | 123.79M |














































