Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 12 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.23B và biến động giá trung bình là -1.23%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.6411 | -1.89% | -4.22% | $2.12B | $24.52M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.7714 | +1.30% | -0.36% | $744.67M | $63.65M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.09066 | -4.55% | -5.05% | $410.98M | $70.65M | 4.53B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.002056 | +9.93% | -7.39% | $197.97M | $1.93M | 96.31B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.003553 | -6.67% | -21.00% | $10.14M | $2.33M | 2.85B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04130 | +1.38% | -5.32% | $9.31M | $2.43M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.008127 | +5.22% | -0.80% | $345,403.48 | $55,871.1 | 42.50M | |||
![]() Chrono.techTIME | $0.06156 | +0.93% | +52.58% | $43,713.95 | $0 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() CypherCYPR | $0.0001177 | -0.79% | +2.16% | $11,165.41 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0002395 | -6.42% | -15.84% | $0 | $0 | 0.00 |









