Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.43B và biến động giá trung bình là +1.57%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.4376 | -1.90% | -2.56% | $1.45B | $17.28M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.4859 | -3.92% | +25.09% | $494.70M | $40.46M | 1.02B | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.07613 | -0.14% | -1.72% | $204.70M | $469.84M | 2.69B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001452 | +2.57% | -7.91% | $139.51M | $850,233.61 | 96.07B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.01044 | +26.06% | +27.47% | $22.53M | $21.05M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.03846 | +0.31% | -3.05% | $8.67M | $2.91M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $0.6105 | -2.59% | -3.00% | $433,492.76 | $1,992.23 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.006897 | +0.34% | -7.56% | $293,143.53 | $44,779.67 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0002366 | -68.43% | -71.68% | $60,204.56 | $6,915.42 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001191 | -0.87% | -13.95% | $11,292.97 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0004036 | +0.49% | +5.96% | $0 | $557.24 | 0.00 |










