Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa
Biểu đồ tổng quan về mức hỗ trợ và kháng cự của các hàng hóa: Vàng, Bạc, Dầu, Khí, Bạch kim, Palladium, Đồng và Hợp đồng tương lai Nông sản (ngày 14 tháng 10 năm 2026)

Biểu đồ tổng quan về mức hỗ trợ và kháng cự của các hàng hóa: Vàng, Bạc, Dầu, Khí, Bạch kim, Palladium, Đồng và Hợp đồng tương lai Nông sản (ngày 14 tháng 10 năm 2026)

汇通财经汇通财经2026/10/14 02:09
Hiển thị bản gốc

Huitong Network ngày 14 tháng 10—— Một biểu đồ tổng hợp mức hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu khí + bạch kim, palađi, đồng + hợp đồng tương lai nông sản, cập nhật vào thứ Tư, ngày 14 tháng 10 năm 2026 lúc 07:00 (UTC+8), bao gồm cụ thể 14 loại: vàng, bạc, bạch kim, palađi, đồng + dầu thô, khí tự nhiên, dầu nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông vải. Thông tin chi tiết hơn xin xem trong biểu đồ chuyên biệt của Huitong Finance Xiruote.



Một biểu đồ tổng hợp mức hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu khí + bạch kim, palađi, đồng + hợp đồng tương lai nông sản, cập nhật vào thứ Tư, ngày 14 tháng 10 năm 2026 lúc 07:00 (UTC+8), bao gồm cụ thể 14 loại: vàng, bạc, bạch kim, palađi, đồng + dầu thô, khí tự nhiên, dầu nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông vải. Thông tin chi tiết hơn xin xem trong biểu đồ chuyên biệt của Huitong Finance Xiruote.

Biểu đồ tổng quan về mức hỗ trợ và kháng cự của các hàng hóa: Vàng, Bạc, Dầu, Khí, Bạch kim, Palladium, Đồng và Hợp đồng tương lai Nông sản (ngày 14 tháng 10 năm 2026) image 0

Theo dữ liệu trên hình, giải thích 1: Các mức hỗ trợ và kháng cự trong bài này được dựa trên Pivot Point (PP) khung ngày.

★ “PP ngày” của vàng giao ngay XAU/USD cho thấy: điểm trục nằm ở mức 4169,26; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 4084,3-4245,55 USD/ounce.

★ “PP ngày” của bạc giao ngay XAG/USD cho thấy: điểm trục nằm ở mức 59,59; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 56,65-62,11 USD/ounce.

★ “PP ngày” của hợp đồng chính NYMEX bạch kim PLAT cho thấy: điểm trục nằm ở mức 1699,1; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 1653,1-1739,5 USD/ounce.

Giải thích 2:

★ “PP ngày” của hợp đồng tương lai dầu WTI US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở mức 92,57; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 86,03-100,28 USD/thùng.

★ “PP ngày” của hợp đồng tương lai khí tự nhiên Mỹ US NATG cho thấy: điểm trục nằm ở mức 3,154; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 2,992-3,328 USD/million BTU.

★ “PP ngày” của hợp đồng tương lai đồng Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở mức 6,7413; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 6,6106-6,8776 cent/pound.

★ “PP ngày” của hợp đồng tương lai lúa mì Mỹ WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở mức 670,1; phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 650,2-692,2 cent/giạ.

Xem biểu đồ để biết thêm phân tích các loại hàng hóa khác.

News Image 0
0
0

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.

PoolX: Khóa để nhận token mới.
APR lên đến 12%. Luôn hoạt động, luôn nhận airdrop.
Khóa ngay!